recreational facility
Định nghĩa
Danh từ: Cơ sở giải trí, tiện ích vui chơi – "recreational facility" chỉ một địa điểm, công trình hoặc không gian công cộng được thiết kế và trang bị để phục vụ các hoạt động giải trí, thư giãn, thể thao hoặc vui chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã xây dựng một cơ sở giải trí mới có hồ bơi và sân tennis.)
- (Cư dân địa phương có thể sử dụng cơ sở giải trí miễn phí vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "public recreational facility": cơ sở giải trí công cộng.
- A public recreational facility must be accessible to everyone. (Một cơ sở giải trí công cộng phải có thể tiếp cận được cho mọi người.)
- "state-of-the-art recreational facility": cơ sở giải trí hiện đại, tối tân.
- The university invested in a state-of-the-art recreational facility for students. (Trường đại học đã đầu tư vào một cơ sở giải trí hiện đại dành cho sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Recreation (danh từ): sự giải trí, sự thư giãn.
- Hiking is a popular form of recreation. (Đi bộ đường dài là một hình thức giải trí phổ biến.)
- Recreational (tính từ): thuộc về giải trí.
- The park offers various recreational activities. (Công viên cung cấp nhiều hoạt động giải trí khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Leisure facility: cơ sở giải trí (nhấn mạnh vào thời gian rảnh rỗi).
- Amenity: tiện nghi (thường dùng trong bối cảnh khu dân cư hoặc khu nghỉ dưỡng).
- Playground: sân chơi (thường dành cho trẻ em, nhưng cũng có thể là nơi giải trí nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "recreational facility", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- "to use a recreational facility": sử dụng cơ sở giải trí.
- "to maintain a recreational facility": bảo trì cơ sở giải trí.
Thành ngữ liên quan
- "a hub of recreation": trung tâm giải trí (dùng để mô tả một nơi có nhiều cơ sở giải trí).
- The community center has become a hub of recreation for all ages. (Trung tâm cộng đồng đã trở thành trung tâm giải trí cho mọi lứa tuổi.)